CHỮ HÁNÂM HÁN VIỆTCÁCH ĐỌCNGHĨA
bảnほんsách
辞書từ thưじしょtừ điển
雑誌tạp chíざっしtạp chí
新聞tân vănしんぶんbáo
手帳thủ trướngてちょうsổ tay
名刺danh thíchめいしdanh thiếp
鉛筆duyên bútえんぴつbút chì
時計thời kếとけいđồng hồ
tảnかさcái dù
xaくるまxe hơi
自動車tự động xaじどうしゃxe hơi
kỷつくえcái bàn
英語Anh ngữえいごtiếng Anh
日本語Nhật Bản ngữにほんごtiếng Nhật
~語ngữ~ごtiếng~
なんcái gì
違いますviちがいますnhầm
お世話になりますthế thoạiおせわになりますmong được giúp đỡ
お土産thổ sảnおみやげquà